The painting is full of vibrant colors.
Dịch: Bức tranh tràn ngập màu sắc rực rỡ.
She chose a vibrant color for her dress.
Dịch: Cô ấy đã chọn một màu sắc tươi tắn cho chiếc váy của mình.
màu sắc tươi sáng
màu sắc đậm
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Bạn có thể làm rõ không?
khơi thêm dầu vào lửa
nhà điều tra
góc vuông
tình trạng mối quan hệ
công nghệ khoan
sĩ quan trên boong
tối ưu hóa quy trình