The investigators are gathering evidence.
Dịch: Các nhà điều tra đang thu thập bằng chứng.
Police investigators arrived at the scene.
Dịch: Các điều tra viên cảnh sát đã đến hiện trường.
thám tử
người thẩm tra
điều tra
cuộc điều tra
02/01/2026
/ˈlɪvər/
tính dẫn điện
chủ yếu, chính
tế bào máu
chất phụ gia thực phẩm
xả nhiệt
riêng tư, cá nhân
hình thức âm nhạc
đầm lầy, bãi đất ngập nước