The investigators are gathering evidence.
Dịch: Các nhà điều tra đang thu thập bằng chứng.
Police investigators arrived at the scene.
Dịch: Các điều tra viên cảnh sát đã đến hiện trường.
thám tử
người thẩm tra
điều tra
cuộc điều tra
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
tủ đầu giường
đua xe đạp địa hình
cắt lai
hệ sinh thái ven biển
tỷ lệ công việc
ngu đần, ngớ ngẩn
Sự di chuyển thích ứng
Vệ sinh cá nhân