This is a new music genre that is gaining popularity.
Dịch: Đây là một màu nhạc mới đang trở nên phổ biến.
I am very interested in this new music genre.
Dịch: Tôi rất quan tâm đến màu nhạc mới này.
thể loại nhạc mới
phong cách nhạc mới
thể loại
mới
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
máy trợ thính
Sơ suất nghề nghiệp
khởi hành
sữa nguyên kem
biên lai thu phí
cách bố trí đồng đều
Tiểu đường loại 1
nhóm sinh viên ưu tú