The patterning of the fabric creates a unique look.
Dịch: Mẫu hóa của vải tạo nên một vẻ ngoài độc đáo.
She is skilled in the patterning of architectural designs.
Dịch: Cô ấy có kỹ năng trong việc mẫu hóa các thiết kế kiến trúc.
thiết kế
sắp xếp
mẫu
mẫu hóa
02/01/2026
/ˈlɪvər/
lối sống kín đáo
chị em sinh đôi
mối quan hệ giữa các cá nhân
địa chỉ chợ
Lệch thị (tật khúc xạ mắt)
Tên phù hợp
ra mắt, trình làng
bài kiểm tra ngôn ngữ