The patterning of the fabric creates a unique look.
Dịch: Mẫu hóa của vải tạo nên một vẻ ngoài độc đáo.
She is skilled in the patterning of architectural designs.
Dịch: Cô ấy có kỹ năng trong việc mẫu hóa các thiết kế kiến trúc.
thiết kế
sắp xếp
mẫu
mẫu hóa
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
hãng xe điện
cung cấp thực phẩm cho doanh nghiệp
An ninh trật tự
song song
Sự nghi ngờ, sự hoài nghi
bữa ăn nhẹ muộn
ứng dụng phần mềm
nhiều thứ xinh xẻo