She gave a powerful speech that moved everyone.
Dịch: Cô ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ khiến mọi người xúc động.
The powerful engine of the car provides great acceleration.
Dịch: Động cơ mạnh mẽ của chiếc xe mang lại sự tăng tốc tuyệt vời.
His powerful presence made a significant impact on the audience.
Dịch: Sự hiện diện mạnh mẽ của anh ấy đã tạo ra ấn tượng lớn đối với khán giả.
Tính đàn hồi của hệ thần kinh, khả năng của não bộ thay đổi và thích nghi sau các trải nghiệm hoặc chấn thương.