The operating tolerance of this machine is very tight.
Dịch: Sai số hoạt động của máy này rất nhỏ.
The equipment has a wide operating tolerance.
Dịch: Thiết bị có biên độ hoạt động rộng.
Dung sai vận hành
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
một phần tỷ
quan hệ kinh tế
Tài khoản hưu trí
tán dương, ca ngợi
người giám hộ
Người Tây Ban Nha; tiếng Tây Ban Nha
Khoản đồng chi trả
thăng hạng Nhất