He watches sports network channels to catch live games.
Dịch: Anh ấy xem các kênh mạng lưới thể thao để theo dõi các trận đấu trực tiếp.
The sports network provides extensive coverage of the tournament.
Dịch: Mạng lưới thể thao cung cấp phạm vi phủ sóng rộng rãi về giải đấu.
mì vermicelli (một loại mì gạo mảnh thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á)
Khảo thí và Đánh giá Chất lượng Đào tạo