A dangling rope.
Dịch: Một sợi dây thừng lủng lẳng.
He left me dangling.
Dịch: Anh ta bỏ mặc tôi trong sự chờ đợi vô vọng.
treo
đu đưa
lơ lửng
lủng lẳng, treo lơ lửng
vật lủng lẳng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Vệ tinh nhân tạo
ngày hôm qua nữa
qua, thông qua
kiểm tra thị trường
an toàn đô thị
Tư duy sáng tạo
cà ri bò
tiếp tục có hiệu lực