He is a well-known attorney in this city.
Dịch: Ông ấy là một luật sư nổi tiếng trong thành phố này.
The well-known attorney defended the accused.
Dịch: Luật sư nổi tiếng đã bào chữa cho bị cáo.
luật sư danh tiếng
luật sư видный
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
chuyên gia mua sắm
món sashimi (món ăn Nhật Bản gồm những lát cá sống tươi ngon)
bên cạnh chồng thiếu gia
lão hóa da
hối chứng rubella bẩm sinh
tính tỉnh táo, sự không say xỉn
lấn sâu vào đại dương
Ngắt quãng, làm gián đoạn