I was a victim of a shipping fee scam.
Dịch: Tôi là nạn nhân của một vụ lừa đảo tiền ship.
The police are investigating a shipping fee scam ring.
Dịch: Cảnh sát đang điều tra một đường dây lừa đảo tiền ship.
gian lận phí giao hàng
lừa đảo vận chuyển
lừa đảo
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Bất động sản hạng sang
Sự cách điệu hóa
Người làm tự do
cuốn chả giò
người tổ chức từ thiện
mua bạc tích trữ
không tưởng
sự phục hồi, sự cải tạo