Peeling the apple, she revealed its bright red skin.
Dịch: Bóc vỏ táo, cô đã lộ ra lớp vỏ đỏ tươi.
The peeling paint on the wall needs to be fixed.
Dịch: Lớp sơn bị lột trên tường cần phải được sửa chữa.
bóc
gỡ bỏ
vỏ
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Mong muốn có gia đình
Chuyên gia y học hạt nhân
Chỉ định, bổ nhiệm
sự di chuyển tế bào
tham Việt Nam
Bù sát thương
tương tự
nhiệm vụ ngay lập tức