Peeling the apple, she revealed its bright red skin.
Dịch: Bóc vỏ táo, cô đã lộ ra lớp vỏ đỏ tươi.
The peeling paint on the wall needs to be fixed.
Dịch: Lớp sơn bị lột trên tường cần phải được sửa chữa.
bóc
gỡ bỏ
vỏ
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
ấn định lãi suất
sự thu hồi
ký hiệu mũi nhọn
Sự biến động của thị trường
danh sách khóa học
nghệ thuật tạo mẫu
màu vàng ánh nắng
phân loại xây dựng