The stripping of the old paint revealed the wood underneath.
Dịch: Việc cởi bỏ lớp sơn cũ đã lộ ra phần gỗ bên dưới.
Stripping the wires is necessary for electrical work.
Dịch: Cởi bỏ lớp vỏ dây là cần thiết cho công việc điện.
Hộp nối dây điện hoặc thiết bị dùng để kết nối các phần khác nhau của hệ thống điện hoặc mạch điện