The graph continuously indicates a rise in temperature.
Dịch: Đồ thị liên tục chỉ ra sự tăng nhiệt độ.
The sensor continuously indicates the pressure level.
Dịch: Cảm biến liên tục chỉ ra mức áp suất.
liên tục hiển thị
không ngừng chỉ ra
liên tục
chỉ ra
sự chỉ ra
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
đã đính hôn
khó nhận biết hoặc khó phát hiện
Sự ồn ào, náo động
Sốc nhiệt
tra cứu tài khoản
hòa bình, yên tĩnh
trợ lý ảo
quả lạc tiên ngọt