The government imposed an embargo on oil exports.
Dịch: Chính phủ đã áp dụng lệnh cấm vận đối với xuất khẩu dầu.
An embargo can have significant economic impacts.
Dịch: Một lệnh cấm vận có thể gây ra những tác động kinh tế đáng kể.
lệnh cấm
hạn chế
lệnh cấm vận
cấm vận
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Nhà đàm phán cứng rắn
biểu thức viết tắt cho 'public relations' trong tiếng Anh.
tình trạng cảm xúc không ổn định
Khu dân cư
sự sắp xếp giá cả
tự định hướng
Quyền yêu cầu
Đại dương Bắc Cực