The government imposed an embargo on oil exports.
Dịch: Chính phủ đã áp dụng lệnh cấm vận đối với xuất khẩu dầu.
An embargo can have significant economic impacts.
Dịch: Một lệnh cấm vận có thể gây ra những tác động kinh tế đáng kể.
lệnh cấm
hạn chế
lệnh cấm vận
cấm vận
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
phong cách hippie
cuộc đàm phán kéo dài
phòng ngừa tình trạng
sự xác thực
sự thay đổi lịch
nước giàu
Chiến dịch tiếp thị
Keo dán gạch