I sneaked a peek at her diary.
Dịch: Tôi lén xem nhật ký của cô ấy.
He sneaked a peek at the answers.
Dịch: Anh ấy lén nhìn đáp án.
nhìn trộm
liếc nhìn
xem trộm
lén lút
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
Chính sách định giá
đau dữ dội
bộ trưởng
cờ lê đầu lục giác
Định dạng ngang
Học mãi không nhớ
cửa hàng thời trang thiết kế
sự kiện trang trọng