The devices are connected to the internet.
Dịch: Các thiết bị được kết nối với internet.
She feels connected to her community.
Dịch: Cô ấy cảm thấy gắn bó với cộng đồng của mình.
liên kết
gắn bó
mối liên kết
kết nối
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Trang trí
tiết lộ
lợi ích song hành
tổn thương niêm mạc
thời trang thịnh hành
lịch thi đầy thử thách
Lễ tấn phong, lễ nhậm chức
Biên tập viên trưởng