The devices are connected to the internet.
Dịch: Các thiết bị được kết nối với internet.
She feels connected to her community.
Dịch: Cô ấy cảm thấy gắn bó với cộng đồng của mình.
liên kết
gắn bó
mối liên kết
kết nối
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
chấp nhận
Bánh dim sum
diễn ngôn cộng đồng
sự thúc giục, sự nhanh chóng
doanh nghiệp
người liên lạc doanh nghiệp
tốt nghiệp thành công
hệ thống cho vay