The food safety inspection revealed several violations in the restaurant.
Dịch: Cuộc kiểm tra an toàn thực phẩm đã phát hiện nhiều vi phạm trong nhà hàng.
Regular food safety inspections help prevent foodborne illnesses.
Dịch: Các cuộc kiểm tra an toàn thực phẩm định kỳ giúp ngăn ngừa bệnh tật do thực phẩm.
Chi phí tích lũy, tổng chi phí đã cộng dồn theo thời gian hoặc theo các yếu tố khác