She was fearless in the face of danger.
Dịch: Cô ấy rất dũng cảm trước mặt nguy hiểm.
His fearless attitude inspired others.
Dịch: Thái độ không sợ hãi của anh ấy truyền cảm hứng cho người khác.
axit ascorbic hoặc muối của axit này, thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng.