He likes to show off his comic collection to his friends.
Dịch: Anh ấy thích khoe khoang bộ sưu tập truyện tranh của mình với bạn bè.
She showed off her extensive comic collection.
Dịch: Cô ấy khoe khoang bộ sưu tập truyện tranh phong phú của mình.
Tự hào về bộ sưu tập truyện tranh
Phô diễn bộ sưu tập truyện tranh
người thích khoe khoang
kẻ khoác lác
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
đam mê tập gym
Tự tin và lịch thiệp
báo cáo liên kết
quần làm việc, quần công nhân
trường chuyên
sốt rét
thưởng hàng năm
công tác thanh niên