He likes to show off his comic collection to his friends.
Dịch: Anh ấy thích khoe khoang bộ sưu tập truyện tranh của mình với bạn bè.
She showed off her extensive comic collection.
Dịch: Cô ấy khoe khoang bộ sưu tập truyện tranh phong phú của mình.
Tự hào về bộ sưu tập truyện tranh
Phô diễn bộ sưu tập truyện tranh
người thích khoe khoang
kẻ khoác lác
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
không gian vector
dép xỏ ngón
Bê bối dàn xếp tỷ số
sự không nhượng bộ
Tái cử
đánh tử vong
đấu giá quyền khai thác
kỹ năng ẩm thực