He likes to display physique at the gym.
Dịch: Anh ấy thích khoe cơ thể tại phòng tập gym.
The athlete displayed physique during the competition.
Dịch: Vận động viên trình diễn hình thể trong suốt cuộc thi.
khoe thân hình
trưng bày vóc dáng
thể hình
trình diễn
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Móng nền
chính trị cánh hữu
(thuộc) thời kỳ hậu sản
du mục
bảo vệ bờ biển
băng y tế
khẩu trang chống khí độc N95
lời chào