Automobile exhaust contributes to air pollution.
Dịch: Khí thải ôtô góp phần vào ô nhiễm không khí.
Regulations are in place to reduce automobile exhaust.
Dịch: Các quy định được đưa ra để giảm khí thải ôtô.
Khí thải xe cộ
Khí thải ống xả
khí thải
thải ra
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
hiệu quả chi phí
bưu kiện, thư tín; đăng tải, viết bài
phát sóng trực tiếp
cắt tỉa rừng hoàn toàn
nền văn minh xanh
cánh đồng cỏ
Tiêu chuẩn đủ điều kiện
Mạng xã hội