They are from different sex.
Dịch: Họ đến từ khác giới.
Relationships often involve individuals of different sex.
Dịch: Mối quan hệ thường liên quan đến những cá nhân khác giới.
khác giới
khác giới tính
giới tính
có giới tính
02/01/2026
/ˈlɪvər/
dự án phim lịch sử
Tính đa dạng của hệ thống
dàn vệ sĩ hùng hậu
một cách chân thực
đường ngoằn ngoèo, đường chấm gấp khúc
Thực phẩm an toàn
Bộ sưu tập thời trang đi nghỉ mát
nhạc tạo tâm trạng