The historical film project was ambitious in scope.
Dịch: Dự án phim lịch sử có quy mô đầy tham vọng.
Funding was secured for the historical film project.
Dịch: Nguồn vốn đã được đảm bảo cho dự án phim lịch sử.
dự án phim giai đoạn
dự án phim sử thi
thuộc về lịch sử
phim
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Nước dùng làm từ cá, thường được sử dụng trong các món ăn như phở cá.
tiêu đề
người nhập cư
Huấn luyện viên trượt băng
kèo cược không thành công
cải cách giáo dục
Người hướng dẫn, người cố vấn
bài đăng phổ biến