The historical film project was ambitious in scope.
Dịch: Dự án phim lịch sử có quy mô đầy tham vọng.
Funding was secured for the historical film project.
Dịch: Nguồn vốn đã được đảm bảo cho dự án phim lịch sử.
dự án phim giai đoạn
dự án phim sử thi
thuộc về lịch sử
phim
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
buồn ngủ
hệ quả không mong muốn
Đủ quyền lực
khớp thịt
mẻ cá lạ
vận hành hệ thống
không chùn bước, kiên định
Chất lượng cuộc sống cao hơn