The artist drew a zigzag line across the paper.
Dịch: Nghệ sĩ vẽ một đường zigzag trên giấy.
The mountain path is marked with a zigzag line to prevent erosion.
Dịch: Con đường núi được đánh dấu bằng một đường zigzag để ngăn chặn xói mòn.
đường uốn lượn
đường sóng
đường zigzag
đang uốn lượn theo hình zigzag
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
bằng cấp máy tính
đậu nhiệt đới
tối ưu hóa quy trình
nhãn dán dính, nhãn dán có thể dán lên các bề mặt khác
thuộc về giáo dục, có tính chất giáo dục
tỉ lệ
xa hơn
Sự không phù hợp nghề nghiệp