The artist drew a zigzag line across the paper.
Dịch: Nghệ sĩ vẽ một đường zigzag trên giấy.
The mountain path is marked with a zigzag line to prevent erosion.
Dịch: Con đường núi được đánh dấu bằng một đường zigzag để ngăn chặn xói mòn.
đường uốn lượn
đường sóng
đường zigzag
đang uốn lượn theo hình zigzag
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Thang tiến trong sự nghiệp
sự hồi phục, sự phục hồi sức khỏe
tập trung
quả hồng xiêm
giữ đứa cháu
bọ cánh cứng phát sáng
lợi ích cho người dân
quan hệ công chúng