The company's prior performance is an indicator of future success.
Dịch: Kết quả hoạt động trước đây của công ty là một chỉ báo cho sự thành công trong tương lai.
Investors often look at prior performance when making decisions.
Dịch: Các nhà đầu tư thường xem xét kết quả hoạt động trước đây khi đưa ra quyết định.
món sushi cuộn tay, trong đó cơm sushi được nắm thành hình và phủ lên bởi một lát cá hoặc hải sản.