The government has been criticized for its control over media outlets.
Dịch: Chính phủ đã bị chỉ trích vì kiểm soát các cơ quan truyền thông.
Several media outlets reported on the scandal.
Dịch: Một số kênh truyền thông đã đưa tin về vụ bê bối.
Nghĩa tiếng Việt của 'thiết kế' là tạo ra hoặc lập kế hoạch cho một sản phẩm, công trình hoặc ý tưởng.