I need to create a daily plan to stay organized.
Dịch: Tôi cần tạo một kế hoạch hàng ngày để luôn ngăn nắp.
My daily plan includes exercise and meditation.
Dịch: Kế hoạch hàng ngày của tôi bao gồm tập thể dục và thiền.
lịch trình hàng ngày
kế hoạch trong ngày
02/01/2026
/ˈlɪvər/
dầu ăn
trứng luộc mềm
sự thương mại hóa
ông nội
thịt nội tạng
người giám sát xây dựng
hoạt động tiếp cận cộng đồng
ngành viễn thông