The price of the item is 50 eur.
Dịch: Giá của món hàng là 50 euro.
I exchanged dollars for eur.
Dịch: Tôi đã đổi đô la sang euro.
euro
tiền tệ
khu vực đồng euro
người hoài nghi về Liên minh châu Âu
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
phạm vi số tiền
hợp tác khu vực
Khu đất trồng cỏ
tổ chức thời gian
một loại cây bụi có gai, thường mọc hoang và có thể sinh ra quả ăn được
Kích thích, gây khó chịu
bồn tắm spa
hỏng hóc cơ khí