I hope to overcome all difficulties.
Dịch: Tôi hy vọng vượt qua mọi khó khăn.
She hopes to overcome her fear of heights.
Dịch: Cô ấy hy vọng vượt qua nỗi sợ độ cao.
khao khát vượt qua
mong muốn chinh phục
sự vượt qua
hy vọng
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
đứa trẻ của tôi
Tốt nghiệp trung học
Nhân viên biên giới
sự thoát khỏi cảm xúc
dán logo
phong cách đương đại
Á quân
dẫn đến trường