The natural scent of the flowers filled the air.
Dịch: Hương tự nhiên của những bông hoa lan tỏa trong không khí.
She prefers products that have a natural scent.
Dịch: Cô ấy thích những sản phẩm có hương tự nhiên.
hương liệu tự nhiên
hương thơm
mùi hương
tạo hương
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
vẻ ngoài quyến rũ
gạo chất lượng cao
canh tác khí canh
thể trạng yếu
Mức lương khởi điểm
khoảnh khắc quyết định
GABA (axit gamma-aminobutyric)
có biểu hiện tương tự