This soap has a rose fragrance.
Dịch: Loại xà phòng này có hương hoa hồng.
She loves the rose fragrance in her perfume.
Dịch: Cô ấy thích hương hoa hồng trong nước hoa của mình.
mùi hương hoa hồng
hương thơm hoa hồng
thơm ngát
tạo hương
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
kết cấu composite
việc làm toàn cầu
Chỉ sử dụng một ngôn ngữ; chỉ nói hoặc hiểu một ngôn ngữ
ca mắc mới mỗi năm
lái (xe, tàu, thuyền)
kiến trúc cổ
Các giống chó mastiff
đổi mới hợp tác