I promise to resolve this issue as soon as possible.
Dịch: Tôi hứa sẽ giải quyết vấn đề này sớm nhất có thể.
The company promised to resolve the complaint within 24 hours.
Dịch: Công ty hứa sẽ giải quyết khiếu nại trong vòng 24 giờ.
cam đoan giải quyết
đảm bảo giải quyết
lời hứa
sự giải quyết
giải quyết
02/01/2026
/ˈlɪvər/
mướp đắng
chen vào cũng khó
kỳ thu hoạch
tầng dữ liệu
sự đồng hóa
Trí tuệ dân gian
mưa đá
các phường xã mới