He signed a long-term employment contract with the company.
Dịch: Anh ấy đã ký hợp đồng lao động dài hạn với công ty.
Having a long-term employment contract provides job security.
Dịch: Có hợp đồng lao động dài hạn mang lại sự an toàn cho công việc.
Cơ quan chịu trách nhiệm về việc làm và quản lý nguồn nhân lực.