The asset auction will be held next week.
Dịch: Hoạt động bán đấu giá tài sản sẽ được tổ chức vào tuần tới.
They participated in the asset auction to buy valuable items.
Dịch: Họ tham gia hoạt động bán đấu giá tài sản để mua những món đồ giá trị.
đấu giá
bán bằng đấu giá
bán đấu giá
02/01/2026
/ˈlɪvər/
bản phối lại đỉnh cao
huyền thoại quần vợt
bữa ăn khuya
thang âm thứ
cuộc sống thượng lưu
biểu đồ tròn
Điều phối viên thời trang
Địa chất học về đá, nghiên cứu về thành phần, cấu trúc và phân bố của đá.