The garden was adorned with beautiful crawling roses.
Dịch: Khu vườn được trang trí bằng những hoa hồng leo đẹp.
She planted crawling roses to cover the trellis.
Dịch: Cô ấy trồng hoa hồng leo để che phủ giàn.
hoa hồng leo
hoa hồng bò
hoa hồng
leo lên
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Ngày đẹp
không trang trí, đơn giản
làn đường dành cho người đi bộ
đồng cỏ (cánh đồng)
Chủ trì
chất thích nghi
sự chuyển vị
Khoáng chất và Amino Acid