The garden was adorned with beautiful crawling roses.
Dịch: Khu vườn được trang trí bằng những hoa hồng leo đẹp.
She planted crawling roses to cover the trellis.
Dịch: Cô ấy trồng hoa hồng leo để che phủ giàn.
hoa hồng leo
hoa hồng bò
hoa hồng
leo lên
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
giấc mơ tỉnh táo
Tăng động
Tắc ruột
găng tay hài hòa
ứng phó cơn bão
đường dây điện thoại
mua sắm quần áo mùa hè
các vấn đề riêng tư