The garden was adorned with beautiful crawling roses.
Dịch: Khu vườn được trang trí bằng những hoa hồng leo đẹp.
She planted crawling roses to cover the trellis.
Dịch: Cô ấy trồng hoa hồng leo để che phủ giàn.
hoa hồng leo
hoa hồng bò
hoa hồng
leo lên
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
chim nước
Trình chiếu hình ảnh
cung cấp địa phương
điệu tango, một loại nhảy nhạc Latin
liên tục làm mới
vị chua
sự tập trung, chú ý
đánh giá nhanh