I love summer apparel shopping.
Dịch: Tôi thích mua sắm quần áo mùa hè.
Are you going summer apparel shopping this weekend?
Dịch: Bạn có đi mua sắm quần áo mùa hè vào cuối tuần này không?
mua quần áo hè
mua sắm thời trang mùa hè
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
ngu đần
Màu xanh lam pha với xanh lá cây
áo vàng
nguyên ngày
ngọn lửa
Chào buổi tối
lựa chọn thông minh
đường bột