He conceived the idea of transforming the old power station into an arts centre.
Dịch: Anh ấy đã hình thành ý tưởng biến nhà máy điện cũ thành một trung tâm nghệ thuật.
She conceived a child.
Dịch: Cô ấy đã thụ thai.
tưởng tượng
hiểu
khái niệm
sự thụ thai, quan niệm
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
hoa văn chấm bi
kế hoạch dài hạn
đạt được mục tiêu
Quyền lực của phụ nữ
Sự bảo vệ khỏi ánh sáng
tàu thủy lớn dùng để chở khách trên biển
người trung thành
Báo giá cạnh tranh