The job efficiency of the team has improved significantly.
Dịch: Hiệu suất công việc của nhóm đã cải thiện đáng kể.
We need to measure job efficiency to increase our output.
Dịch: Chúng ta cần đo lường hiệu suất công việc để tăng sản lượng.
hiệu quả công việc
năng suất
hiệu quả
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Vực sâu, hố thẳm
váy cưới
99% người hiểu sai
khoa học chẩn đoán
công trình kỹ thuật lớn
vải trải bàn
kỹ thuật trang điểm
đấu thầu hợp đồng