The broken system needs to be replaced.
Dịch: Hệ thống bị hỏng cần được thay thế.
The investigation revealed a broken system of checks and balances.
Dịch: Cuộc điều tra tiết lộ một hệ thống kiểm tra và đối trọng bị hỏng.
hệ thống thất bại
hệ thống lỗi
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
biểu đồ thẳng đứng
toán học ứng dụng
vợ hoặc chồng
đối tác ưu tiên
Kỹ năng nấu ăn
kinh nghiệm làm bánh
lãi suất hàng năm
Deportivo Alaves