A networked ecosystem allows for greater collaboration and innovation.
Dịch: Một hệ sinh thái mạng lưới cho phép sự hợp tác và đổi mới lớn hơn.
The company is developing a networked ecosystem to improve customer engagement.
Dịch: Công ty đang phát triển một hệ sinh thái mạng lưới để cải thiện sự tương tác của khách hàng.
cộng đồng có chủ ý, cộng đồng hợp tác, nhóm người sống cùng nhau dựa trên mục đích chung hoặc nguyên tắc chung