The preparatory journey for the project was long and arduous.
Dịch: Hành trình chuẩn bị cho dự án rất dài và gian khổ.
We are in the final stages of the preparatory journey.
Dịch: Chúng ta đang ở giai đoạn cuối của hành trình chuẩn bị.
giai đoạn chuẩn bị
bước chuẩn bị
chuẩn bị
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
thu nhập cố định
trạm kiểm soát an ninh
Mẹo mua thiết bị gia dụng
Anh yêu em mãi mãi
hành trình giáo dục
Khiêu vũ, nhảy múa
không hấp dẫn
Giò lụa