I am trying to curb my sweet cravings.
Dịch: Tôi đang cố gắng hạn chế sự thèm đồ ngọt của mình.
This tea helps to curb sweet cravings.
Dịch: Loại trà này giúp hạn chế sự thèm đồ ngọt.
kiểm soát sự thèm đường
giảm sự thèm đường
sự thèm muốn
ngọt
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
cắt lát
giá niêm yết
hình mẫu hình học
người chuyên về màu sắc, họa sĩ màu
yếu tố làm trầm trọng thêm
Thúc đẩy kinh tế
Đồ uống có ga
Chiến dịch cắt bao quy đầu