She is a promising face in the company.
Dịch: Cô ấy là một gương mặt triển vọng trong công ty.
He has a promising face in the field of medicine.
Dịch: Anh ấy là một gương mặt triển vọng trong lĩnh vực y học.
ngôi sao đang lên
tài năng đầy triển vọng
lời hứa
đầy triển vọng
hứa hẹn
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
vẻ đẹp sinh thái
máy pha cà phê nhỏ giọt
Đảm bảo chất lượng
kỹ thuật phương tiện
giới học thuật
tuyển dụng thiết kế
tính toàn vẹn dữ liệu
Những người có tham vọng