She has a benevolent face that inspires trust.
Dịch: Cô ấy có gương mặt phúc hậu tạo cảm giác tin tưởng.
His benevolent face made him approachable.
Dịch: Gương mặt phúc hậu của anh ấy khiến mọi người dễ gần.
thuộc về việc khai thác một cách lợi dụng hoặc không công bằng