I usually have meetings midweek.
Dịch: Tôi thường có các cuộc họp vào giữa tuần.
The midweek break was refreshing.
Dịch: Kỳ nghỉ giữa tuần thật sảng khoái.
giữa tuần
Thứ Tư
kỳ nghỉ giữa tuần
khủng hoảng giữa tuần
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Sự di chuyển giữa các tầng lớp xã hội
Bạn khỏe không?
quỹ hưu trí
các hoạt động làm phong phú
thu nhận kiến thức
fan Kpop khắt khe
tài chính phi thường
Chi phí sản xuất