The ship approached the territorial limit.
Dịch: Con tàu tiến gần đến giới hạn lãnh thổ.
Fishing is prohibited within the territorial limit.
Dịch: Việc đánh bắt cá bị cấm trong giới hạn lãnh thổ.
biên giới lãnh thổ
ranh giới lãnh thổ
thuộc về lãnh thổ
lãnh thổ
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
đồng nghiệp chu đáo
lẩu thịt bò giấm
thức ăn cho gia súc
tài liệu giáo dục
nụ cười hiền hậu
cuộc họp phụ huynh
chuối chín
Người xây dựng mối quan hệ