The athlete set a new record in the 100m sprint.
Dịch: Vận động viên đã lập kỷ lục mới ở nội dung chạy 100m.
The company announced a new record for quarterly profits.
Dịch: Công ty đã công bố một kỷ lục mới về lợi nhuận hàng quý.
phá kỷ lục
thành tích tốt nhất mới
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
sụt giảm nhanh chóng
phong cách thảm đỏ
phương tiện đi lại trên nước
đường nét thời trang, kiểu dáng hợp thời
RAM 8GB
lau sàn
Bạn có biết không?
tủ đựng đồ dùng chữa cháy