The athlete set a new record in the 100m sprint.
Dịch: Vận động viên đã lập kỷ lục mới ở nội dung chạy 100m.
The company announced a new record for quarterly profits.
Dịch: Công ty đã công bố một kỷ lục mới về lợi nhuận hàng quý.
phá kỷ lục
thành tích tốt nhất mới
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
mưa chị em
Phí hành chính
một số người cho rằng
mưa theo mùa
Cơm sườn heo
màu xanh lục rực rỡ
món hầm rau củ
hòa bình lâu dài