I bought a new pair of shoes.
Dịch: Tôi đã mua một đôi giày mới.
She loves wearing her shoes.
Dịch: Cô ấy thích mang giày của mình.
These shoes are very comfortable.
Dịch: Những đôi giày này rất thoải mái.
đồ đi chân
dép
giày ống
dây giày
đeo giày
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
khu vực, khu ở, căn hộ
sách ảnh
xác minh sự việc
nghề thủ công truyền thống
Theo kịp lịch trình
Đau thần kinh tọa
môi trường lãng mạn
hình thức phát sóng