I need to make a banking transaction.
Dịch: Tôi cần thực hiện một giao dịch ngân hàng.
Online banking transactions are very convenient.
Dịch: Giao dịch ngân hàng trực tuyến rất tiện lợi.
giao dịch nhà băng
hoạt động ngân hàng
giao dịch
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
nấm maitake
món đồ, vật phẩm
Sự nịnh nọt, sự tâng bốc
đang khởi sắc
cuộc gọi; gọi (điện thoại)
Thông tin được bảo vệ, giữ kín để tránh bị truy cập trái phép
filter dịu dàng
Chúc bạn có những chuyến đi tốt đẹp.