The unclear transaction is under investigation.
Dịch: Giao dịch không rõ đang được điều tra.
He was involved in an unclear transaction.
Dịch: Anh ta có liên quan đến một giao dịch không rõ ràng.
giao dịch đáng ngờ
giao dịch khả nghi
không rõ ràng
sự không rõ ràng
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
kỹ năng giao tiếp kém
giấc ngủ chất lượng
miền nam
đội tuyển Sinh học
chức năng sinh học
các góc nhìn khác nhau
thỏi bạc
ngày báo cáo