The unclear transaction is under investigation.
Dịch: Giao dịch không rõ đang được điều tra.
He was involved in an unclear transaction.
Dịch: Anh ta có liên quan đến một giao dịch không rõ ràng.
giao dịch đáng ngờ
giao dịch khả nghi
không rõ ràng
sự không rõ ràng
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Bất động sản hạng sang
khắc chì
người tâm linh
Tối giản
sản phẩm tài chính
lư hương
chọn đúng
quá trình hình thành hang động